mamelonné
/mam.lɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
mamelonné nghĩa là có núm, có gò, nhấp nhô đồi gò.
Nghĩa của mamelonné
Tính từ
- Có núm.
- Có gò, nhấp nhô đồi gò.
- Plaine mamelonnéecánh đồng nhấp nhô đồi gò
Dạng từ của mamelonné
| Số nhiều | mamelonnés |
| Giống cái | mamelonnée |
| Giống cái số nhiều | mamelonnées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mamelonated
Câu hỏi thường gặp
mamelonné nghĩa là gì?
mamelonné (tính từ) nghĩa là có núm, có gò, nhấp nhô đồi gò.
mamelonné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mamelonné (giọng Pháp chuẩn): /mam.lɔ.ne/.