TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mamelonné

/mam.lɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

mamelonné nghĩa là có núm, có gò, nhấp nhô đồi gò.

Nghĩa của mamelonné

Tính từ

  1. Có núm.
  2. Có gò, nhấp nhô đồi gò.
    • Plaine mamelonnéecánh đồng nhấp nhô đồi gò

Dạng từ của mamelonné

Số nhiềumamelonnés
Giống cáimamelonnée
Giống cái số nhiềumamelonnées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mamelonated

Câu hỏi thường gặp

mamelonné nghĩa là gì?

mamelonné (tính từ) nghĩa là có núm, có gò, nhấp nhô đồi gò.

mamelonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mamelonné (giọng Pháp chuẩn): /mam.lɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.