mamelu
/mam.ly/ giọng máy của trình duyệt
mamelu nghĩa là to vú.
Nghĩa của mamelu
Tính từ
- Thông tục To vú.
Dạng từ của mamelu
| Số nhiều | mamelus |
| Giống cái | mamelue |
| Giống cái số nhiều | mamelues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ heavy-breasted
Câu hỏi thường gặp
mamelu nghĩa là gì?
mamelu (tính từ) nghĩa là to vú.
mamelu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mamelu (giọng Pháp chuẩn): /mam.ly/.