TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mamelu

/mam.ly/ giọng máy của trình duyệt

mamelu nghĩa là to vú.

Nghĩa của mamelu

Tính từ

  1. Thông tục To vú.

Dạng từ của mamelu

Số nhiềumamelus
Giống cáimamelue
Giống cái số nhiềumamelues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heavy-breasted

Câu hỏi thường gặp

mamelu nghĩa là gì?

mamelu (tính từ) nghĩa là to vú.

mamelu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mamelu (giọng Pháp chuẩn): /mam.ly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.