TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malléabilisation

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

malléabilisation nghĩa là Sự xử lý cho thành dễ dát.

Nghĩa của malléabilisation

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự xử lý cho thành dễ dát.

Dạng từ của malléabilisation

Đi với mạo từ: une malléabilisation · la malléabilisation

Số nhiềumalléabilisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The act of making malleable

Câu hỏi thường gặp

malléabilisation nghĩa là gì?

malléabilisation (danh từ) nghĩa là Sự xử lý cho thành dễ dát.

malléabilisation là giống đực hay giống cái?

malléabilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.