TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mahratte

giọng máy của trình duyệt

mahratte nghĩa là Thuộc dân tộc Ma-ha-rát (ấn Độ).

Nghĩa của mahratte

Tính từ

  1. Thuộc dân tộc Ma-ha-rát (ấn Độ).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Ma-ha-rát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Marathi (language)

Câu hỏi thường gặp

mahratte nghĩa là gì?

mahratte (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc dân tộc Ma-ha-rát (ấn Độ).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.