mahonne
danh từ giống cái (f)
/ma.ɔn/ giọng máy của trình duyệt
mahonne nghĩa là sà lan bốc hàng, thuyền mahon.
Nghĩa của mahonne
Danh từ · giống cái
- Sà lan bốc hàng.
- Sử học Thuyền mahon.
Dạng từ của mahonne
Đi với mạo từ: une mahonne · la mahonne
| Số nhiều | mahonnes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a type of war galley used by the Turks; barge; lighter
Câu hỏi thường gặp
mahonne nghĩa là gì?
mahonne (danh từ) nghĩa là sà lan bốc hàng, thuyền mahon.
mahonne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mahonne (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɔn/.
mahonne là giống đực hay giống cái?
mahonne là danh từ giống cái (dùng với une, la).