TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mahonne

danh từ giống cái (f)
/ma.ɔn/ giọng máy của trình duyệt

mahonne nghĩa là sà lan bốc hàng, thuyền mahon.

Nghĩa của mahonne

Danh từ · giống cái

  1. Sà lan bốc hàng.
  2. Sử học Thuyền mahon.

Dạng từ của mahonne

Đi với mạo từ: une mahonne · la mahonne

Số nhiềumahonnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of war galley used by the Turks; barge; lighter

Câu hỏi thường gặp

mahonne nghĩa là gì?

mahonne (danh từ) nghĩa là sà lan bốc hàng, thuyền mahon.

mahonne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mahonne (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɔn/.

mahonne là giống đực hay giống cái?

mahonne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.