TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magouille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ɡuj/ giọng máy của trình duyệt

magouille nghĩa là cuộc tranh giành.

Nghĩa của magouille

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc tranh giành thế lực; cuộc tranh giành.

Dạng từ của magouille

Đi với mạo từ: une magouille · la magouille

Số nhiềumagouilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magouille

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trick, scheme, plot; wrangling

Câu hỏi thường gặp

magouille nghĩa là gì?

magouille (danh từ) nghĩa là cuộc tranh giành.

magouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magouille (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɡuj/.

magouille là giống đực hay giống cái?

magouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.