TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magot

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

magot nghĩa là khỉ macac không đuôi, tượng sứ.

Nghĩa của magot

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Khỉ macac không đuôi.
  2. Tượng sứ.
  3. Nghĩa bóng Người xấu xí.
  4. Thân mật Của giấu.
    • Découvrir le magottìm được của giấu

Dạng từ của magot

Đi với mạo từ: un magot · le magot

Số nhiềumagots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Barbary macaque (Macaca sylvanus) native to the Atlas Mountains of Algeria and Morocco along with a small population of uncertain origin in Gibraltar; a seated oriental figurine, usually of porcelain or ivory, of a grotesque form; an ugly man
  • Danh từ Savings, nest egg, loot, booty; a large sum of money; treasure

Câu hỏi thường gặp

magot nghĩa là gì?

magot (danh từ) nghĩa là khỉ macac không đuôi, tượng sứ.

magot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của magot (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɡo/.

magot là giống đực hay giống cái?

magot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.