TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnétodynamique

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

magnétodynamique nghĩa là từ động học.

Nghĩa của magnétodynamique

Danh từ · giống cái

  1. Từ động học.

Dạng từ của magnétodynamique

Đi với mạo từ: une magnétodynamique · la magnétodynamique

Số nhiềumagnétodynamiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnétodynamique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ magnetodynamic

Câu hỏi thường gặp

magnétodynamique nghĩa là gì?

magnétodynamique (danh từ) nghĩa là từ động học.

magnétodynamique là giống đực hay giống cái?

magnétodynamique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.