TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

magnétochimie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

magnétochimie nghĩa là từ hóa học.

Nghĩa của magnétochimie

Danh từ · giống cái

  1. Từ hóa học.

Dạng từ của magnétochimie

Đi với mạo từ: une magnétochimie · la magnétochimie

Số nhiềumagnétochimies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với magnétochimie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnetochemistry

Câu hỏi thường gặp

magnétochimie nghĩa là gì?

magnétochimie (danh từ) nghĩa là từ hóa học.

magnétochimie là giống đực hay giống cái?

magnétochimie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.