TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maelström

danh từ giống đực (m)
/mɛl.stʁɔm/ giọng máy của trình duyệt

maelström nghĩa là dòng xoáy, cơn lốc.

Nghĩa của maelström

Danh từ · giống đực

  1. Dòng xoáy (ở biển).
  2. Cơn lốc.

Dạng từ của maelström

Đi với mạo từ: un maelström · le maelström

Câu hỏi thường gặp

maelström nghĩa là gì?

maelström (danh từ) nghĩa là dòng xoáy, cơn lốc.

maelström phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maelström (giọng Pháp chuẩn): /mɛl.stʁɔm/.

maelström là giống đực hay giống cái?

maelström là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.