maestria
danh từ giống cái (f)
/ma.ɛs.tʁi.ja/ giọng máy của trình duyệt
maestria nghĩa là sự điêu luyện, sự thành thạo.
Nghĩa của maestria
Danh từ · giống cái
- Sự điêu luyện, sự thành thạo.
- Portrait exécuté avec maestriabức chân dung vẽ điêu luyện
- Maestria en pédagogiesự thành thạo về sư phạm
Dạng từ của maestria
Đi với mạo từ: une maestria · la maestria
| Số nhiều | maestrias |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maestria
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mastery (in an artistic or technical field)
Câu hỏi thường gặp
maestria nghĩa là gì?
maestria (danh từ) nghĩa là sự điêu luyện, sự thành thạo.
maestria phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maestria (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɛs.tʁi.ja/.
maestria là giống đực hay giống cái?
maestria là danh từ giống cái (dùng với une, la).