TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maestria

danh từ giống cái (f)
/ma.ɛs.tʁi.ja/ giọng máy của trình duyệt

maestria nghĩa là sự điêu luyện, sự thành thạo.

Nghĩa của maestria

Danh từ · giống cái

  1. Sự điêu luyện, sự thành thạo.
    • Portrait exécuté avec maestriabức chân dung vẽ điêu luyện
    • Maestria en pédagogiesự thành thạo về sư phạm

Dạng từ của maestria

Đi với mạo từ: une maestria · la maestria

Số nhiềumaestrias

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maestria

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mastery (in an artistic or technical field)

Câu hỏi thường gặp

maestria nghĩa là gì?

maestria (danh từ) nghĩa là sự điêu luyện, sự thành thạo.

maestria phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maestria (giọng Pháp chuẩn): /ma.ɛs.tʁi.ja/.

maestria là giống đực hay giống cái?

maestria là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.