TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

madérisation

danh từ giống cái (f)
/ma.de.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

madérisation nghĩa là sự mađe hóa.

Nghĩa của madérisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự mađe hóa (của rượu vang).

Dạng từ của madérisation

Đi với mạo từ: une madérisation · la madérisation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maderization

Câu hỏi thường gặp

madérisation nghĩa là gì?

madérisation (danh từ) nghĩa là sự mađe hóa.

madérisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của madérisation (giọng Pháp chuẩn): /ma.de.ʁi.za.sjɔ̃/.

madérisation là giống đực hay giống cái?

madérisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.