TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

madrilène

/ma.dʁi.lɛn/ giọng máy của trình duyệt

madrilène nghĩa là Thuộc Ma-đrít (thủ đô Tây Ban Nha).

Nghĩa của madrilène

Tính từ

  1. Thuộc Ma-đrít (thủ đô Tây Ban Nha).

Dạng từ của madrilène

Số nhiềumadrilènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resident or native of Madrid
  • Tính từ of Madrid (capital of Spain); Madrilenian; of Madrid (province of Spain); Madrilenian

Câu hỏi thường gặp

madrilène nghĩa là gì?

madrilène (tính từ) nghĩa là Thuộc Ma-đrít (thủ đô Tây Ban Nha).

madrilène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của madrilène (giọng Pháp chuẩn): /ma.dʁi.lɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.