madréporique
giọng máy của trình duyệt
madréporique nghĩa là Xem madrépore.
Nghĩa của madréporique
Tính từ
- xem madrépore — San hô tảng.
- Polypes madréporiquespolip san hô tảng
Dạng từ của madréporique
| Số nhiều | madréporiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với madréporique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ madreporic
Câu hỏi thường gặp
madréporique nghĩa là gì?
madréporique (tính từ) nghĩa là Xem madrépore.