TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

madréporique

giọng máy của trình duyệt

madréporique nghĩa là Xem madrépore.

Nghĩa của madréporique

Tính từ

  1. xem madrépore — San hô tảng.
    • Polypes madréporiquespolip san hô tảng

Dạng từ của madréporique

Số nhiềumadréporiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với madréporique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ madreporic

Câu hỏi thường gặp

madréporique nghĩa là gì?

madréporique (tính từ) nghĩa là Xem madrépore.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.