TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

madrépore

danh từ giống đực (m)
/ma.dʁe.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

madrépore nghĩa là san hô tảng.

Nghĩa của madrépore

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học San hô tảng.

Dạng từ của madrépore

Đi với mạo từ: un madrépore · le madrépore

Số nhiềumadrépores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a coral of the genus Madrepora or of the larger group Madreporaria; madrepore

Câu hỏi thường gặp

madrépore nghĩa là gì?

madrépore (danh từ) nghĩa là san hô tảng.

madrépore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của madrépore (giọng Pháp chuẩn): /ma.dʁe.pɔʁ/.

madrépore là giống đực hay giống cái?

madrépore là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.