TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

madériser

giọng máy của trình duyệt

madériser nghĩa là mađe hóa.

Nghĩa của madériser

Tự động từ

se madériser
  1. Mađe hóa.

Câu hỏi thường gặp

madériser nghĩa là gì?

madériser (tự động từ) nghĩa là mađe hóa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.