macule
danh từ giống cái (f)
/ma.kyl/ giọng máy của trình duyệt
macule nghĩa là vết mực, vết giây mực, vết dát.
Nghĩa của macule
Danh từ · giống cái
- Vết mực, vết giây mực.
- Y học Vết dát.
- Ngành in Tờ lót.
Dạng từ của macule
Đi với mạo từ: une macule · la macule
| Số nhiều | macules |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macule
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stain
Câu hỏi thường gặp
macule nghĩa là gì?
macule (danh từ) nghĩa là vết mực, vết giây mực, vết dát.
macule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của macule (giọng Pháp chuẩn): /ma.kyl/.
macule là giống đực hay giống cái?
macule là danh từ giống cái (dùng với une, la).