TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

macule

danh từ giống cái (f)
/ma.kyl/ giọng máy của trình duyệt

macule nghĩa là vết mực, vết giây mực, vết dát.

Nghĩa của macule

Danh từ · giống cái

  1. Vết mực, vết giây mực.
  2. Y học Vết dát.
  3. Ngành in Tờ lót.

Dạng từ của macule

Đi với mạo từ: une macule · la macule

Số nhiềumacules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macule

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stain

Câu hỏi thường gặp

macule nghĩa là gì?

macule (danh từ) nghĩa là vết mực, vết giây mực, vết dát.

macule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macule (giọng Pháp chuẩn): /ma.kyl/.

macule là giống đực hay giống cái?

macule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.