maculature
maculature nghĩa là giấy bao, giấy bọc, tờ in giây bẩn.
Nghĩa của maculature
Danh từ · giống cái
- Ngành in Giấy bao, giấy bọc.
- Tờ in giây bẩn.
- Tờ lót.
- Từ cũ; nghĩa cũ Vết giây bẩn (ở tờ in).
Dạng từ của maculature
Đi với mạo từ: une maculature · la maculature
| Số nhiều | maculatures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maculature
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blotting; maculature
Câu hỏi thường gặp
maculature nghĩa là gì?
maculature (danh từ) nghĩa là giấy bao, giấy bọc, tờ in giây bẩn.
maculature phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maculature (giọng Pháp chuẩn): /ma.ky.la.tyʁ/.
maculature là giống đực hay giống cái?
maculature là danh từ giống cái (dùng với une, la).