TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maculature

danh từ giống cái (f)
/ma.ky.la.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

maculature nghĩa là giấy bao, giấy bọc, tờ in giây bẩn.

Nghĩa của maculature

Danh từ · giống cái

  1. Ngành in Giấy bao, giấy bọc.
  2. Tờ in giây bẩn.
  3. Tờ lót.
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Vết giây bẩn (ở tờ in).

Dạng từ của maculature

Đi với mạo từ: une maculature · la maculature

Số nhiềumaculatures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maculature

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blotting; maculature

Câu hỏi thường gặp

maculature nghĩa là gì?

maculature (danh từ) nghĩa là giấy bao, giấy bọc, tờ in giây bẩn.

maculature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maculature (giọng Pháp chuẩn): /ma.ky.la.tyʁ/.

maculature là giống đực hay giống cái?

maculature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.