TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maculage

danh từ giống đực (m)
/ma.ky.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

maculage nghĩa là sự vấy bẩn, sự giây bẩn.

Nghĩa của maculage

Danh từ · giống đực

  1. Sự vấy bẩn, sự giây bẩn.

Dạng từ của maculage

Đi với mạo từ: un maculage · le maculage

Số nhiềumaculages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maculage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marking; spoiling

Câu hỏi thường gặp

maculage nghĩa là gì?

maculage (danh từ) nghĩa là sự vấy bẩn, sự giây bẩn.

maculage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maculage (giọng Pháp chuẩn): /ma.ky.laʒ/.

maculage là giống đực hay giống cái?

maculage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.