TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

macula

danh từ giống cái (f)
/ma.ky.la/ giọng máy của trình duyệt

macula nghĩa là điểm vàng.

Nghĩa của macula

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu học Điểm vàng (cũng tache jaune).

Dạng từ của macula

Đi với mạo từ: une macula · la macula

Câu hỏi thường gặp

macula nghĩa là gì?

macula (danh từ) nghĩa là điểm vàng.

macula phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macula (giọng Pháp chuẩn): /ma.ky.la/.

macula là giống đực hay giống cái?

macula là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.