TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

macrographie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

macrographie nghĩa là Sự khảo sát bằng mắt (kim loại, hợp kim).

Nghĩa của macrographie

Danh từ · giống cái

  1. Sự khảo sát bằng mắt (kim loại, hợp kim).

Dạng từ của macrographie

Đi với mạo từ: une macrographie · la macrographie

Số nhiềumacrographies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macrographie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ macrography

Câu hỏi thường gặp

macrographie nghĩa là gì?

macrographie (danh từ) nghĩa là Sự khảo sát bằng mắt (kim loại, hợp kim).

macrographie là giống đực hay giống cái?

macrographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.