TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

micrographie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

micrographie nghĩa là Khoa khảo sát hiển vi.

Nghĩa của micrographie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa khảo sát hiển vi.

Dạng từ của micrographie

Đi với mạo từ: une micrographie · la micrographie

Số nhiềumicrographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ micrography

Câu hỏi thường gặp

micrographie nghĩa là gì?

micrographie (danh từ) nghĩa là Khoa khảo sát hiển vi.

micrographie là giống đực hay giống cái?

micrographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.