TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

macropsie

danh từ giống cái (f)
/ma.kʁɔp.si/ giọng máy của trình duyệt

macropsie nghĩa là tật nhìn hóa to.

Nghĩa của macropsie

Danh từ · giống cái

  1. Tật nhìn hóa to.

Dạng từ của macropsie

Đi với mạo từ: une macropsie · la macropsie

Số nhiềumacropsies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macropsie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ macropsia

Câu hỏi thường gặp

macropsie nghĩa là gì?

macropsie (danh từ) nghĩa là tật nhìn hóa to.

macropsie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macropsie (giọng Pháp chuẩn): /ma.kʁɔp.si/.

macropsie là giống đực hay giống cái?

macropsie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.