TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

macrocéphale

giọng máy của trình duyệt

macrocéphale nghĩa là có đầu to.

Nghĩa của macrocéphale

Tính từ

  1. Có đầu to.

Dạng từ của macrocéphale

Số nhiềumacrocéphales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macrocéphale

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ macrocephalic, macrocephalous

Câu hỏi thường gặp

macrocéphale nghĩa là gì?

macrocéphale (tính từ) nghĩa là có đầu to.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.