TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microcéphale

/mi.kʁɔ.se.fal/ giọng máy của trình duyệt

microcéphale nghĩa là nhỏ đầu.

Nghĩa của microcéphale

Tính từ

  1. Nhân loại học; động vật học Nhỏ đầu.

Dạng từ của microcéphale

Số nhiềumicrocéphales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ microcephalic

Câu hỏi thường gặp

microcéphale nghĩa là gì?

microcéphale (tính từ) nghĩa là nhỏ đầu.

microcéphale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microcéphale (giọng Pháp chuẩn): /mi.kʁɔ.se.fal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.