microcéphale
/mi.kʁɔ.se.fal/ giọng máy của trình duyệt
microcéphale nghĩa là nhỏ đầu.
Nghĩa của microcéphale
Tính từ
- Nhân loại học; động vật học Nhỏ đầu.
Dạng từ của microcéphale
| Số nhiều | microcéphales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ microcephalic
Câu hỏi thường gặp
microcéphale nghĩa là gì?
microcéphale (tính từ) nghĩa là nhỏ đầu.
microcéphale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của microcéphale (giọng Pháp chuẩn): /mi.kʁɔ.se.fal/.