TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

microcristal

danh từ giống đực (m)
/mi.kʁɔ.kʁis.tal/ giọng máy của trình duyệt

microcristal nghĩa là vi tinh thể.

Nghĩa của microcristal

Danh từ · giống đực

  1. Vi tinh thể.

Dạng từ của microcristal

Đi với mạo từ: un microcristal · le microcristal

Số nhiềumicrocristaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ microcrystal

Câu hỏi thường gặp

microcristal nghĩa là gì?

microcristal (danh từ) nghĩa là vi tinh thể.

microcristal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microcristal (giọng Pháp chuẩn): /mi.kʁɔ.kʁis.tal/.

microcristal là giống đực hay giống cái?

microcristal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.