TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

machicoulis

giọng máy của trình duyệt

machicoulis nghĩa là lỗ ném.

Nghĩa của machicoulis

Danh từ

  1. Sử học Lỗ ném (ở lan can thành luỹ để ném đá hoặc các thứ khác xuống đầu quân địch).
  2. Lan can có lỗ ném (ở thành luỹ).

Câu hỏi thường gặp

machicoulis nghĩa là gì?

machicoulis (danh từ) nghĩa là lỗ ném.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.