TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

macchabée

danh từ giống đực (m)
/ma.ka.be/ giọng máy của trình duyệt

macchabée nghĩa là xác chết.

Nghĩa của macchabée

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Xác chết.

Dạng từ của macchabée

Đi với mạo từ: un macchabée · le macchabée

Số nhiềumacchabées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macchabée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stiff, corpse

Câu hỏi thường gặp

macchabée nghĩa là gì?

macchabée (danh từ) nghĩa là xác chết.

macchabée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macchabée (giọng Pháp chuẩn): /ma.ka.be/.

macchabée là giống đực hay giống cái?

macchabée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.