TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

macassar

danh từ giống đực (m)
/ma.ka.saʁ/ giọng máy của trình duyệt

macassar nghĩa là gỗ mun vân đen.

Nghĩa của macassar

Danh từ · giống đực

  1. Dầu dừa ướp bằng hoàng lan (để xức tóc) (cũng huile de macassar).
  2. Gỗ mun vân đen.

Dạng từ của macassar

Đi với mạo từ: un macassar · le macassar

Số nhiềumacassars

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với macassar

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ macassar

Câu hỏi thường gặp

macassar nghĩa là gì?

macassar (danh từ) nghĩa là gỗ mun vân đen.

macassar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của macassar (giọng Pháp chuẩn): /ma.ka.saʁ/.

macassar là giống đực hay giống cái?

macassar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.