TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mûrissant

/my.ʁi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mûrissant nghĩa là đang chín, đã lớn tuổi.

Nghĩa của mûrissant

Tính từ

  1. Đang chín.
    • Fruits mûrissantsquả đang chín
  2. Đã lớn tuổi.
    • Femme mûrissantengười phụ nữ đã lớn tuổi

Dạng từ của mûrissant

Số nhiềumûrissants
Giống cáimûrissante /my.ʁi.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềumûrissantes

Câu hỏi thường gặp

mûrissant nghĩa là gì?

mûrissant (tính từ) nghĩa là đang chín, đã lớn tuổi.

mûrissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mûrissant (giọng Pháp chuẩn): /my.ʁi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.