TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mézail

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

mézail nghĩa là mảnh che mặt.

Nghĩa của mézail

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Mảnh che mặt (ở mũ áo giáp).

Dạng từ của mézail

Đi với mạo từ: un mézail · le mézail

Số nhiềumézails
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mesail

Câu hỏi thường gặp

mézail nghĩa là gì?

mézail (danh từ) nghĩa là mảnh che mặt.

mézail là giống đực hay giống cái?

mézail là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.