TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métromanie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

métromanie nghĩa là thói sính thơ.

Nghĩa của métromanie

Danh từ · giống cái

  1. Thói sính (làm) thơ.

Dạng từ của métromanie

Đi với mạo từ: une métromanie · la métromanie

Số nhiềumétromanies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metromania

Câu hỏi thường gặp

métromanie nghĩa là gì?

métromanie (danh từ) nghĩa là thói sính thơ.

métromanie là giống đực hay giống cái?

métromanie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.