métrologique
giọng máy của trình duyệt
métrologique nghĩa là Xem métrologie.
Nghĩa của métrologique
Tính từ
- xem métrologie — Khoa đo lường.
Dạng từ của métrologique
| Số nhiều | métrologiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ metrological
Câu hỏi thường gặp
métrologique nghĩa là gì?
métrologique (tính từ) nghĩa là Xem métrologie.