TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métrologique

giọng máy của trình duyệt

métrologique nghĩa là Xem métrologie.

Nghĩa của métrologique

Tính từ

  1. xem métrologie — Khoa đo lường.

Dạng từ của métrologique

Số nhiềumétrologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ metrological

Câu hỏi thường gặp

métrologique nghĩa là gì?

métrologique (tính từ) nghĩa là Xem métrologie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.