TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métricien

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

métricien nghĩa là nhà vận luật học.

Nghĩa của métricien

Danh từ · giống đực

  1. Nhà vận luật học.

Dạng từ của métricien

Đi với mạo từ: un métricien · le métricien

Số nhiềumétriciens
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metrician

Câu hỏi thường gặp

métricien nghĩa là gì?

métricien (danh từ) nghĩa là nhà vận luật học.

métricien là giống đực hay giống cái?

métricien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.