TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métope

danh từ giống cái (f)
/me.tɔp/ giọng máy của trình duyệt

métope nghĩa là bức chen song.

Nghĩa của métope

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Bức chen song (chen giữa hai dây chấn song).

Dạng từ của métope

Đi với mạo từ: une métope · la métope

Số nhiềumétopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metope

Câu hỏi thường gặp

métope nghĩa là gì?

métope (danh từ) nghĩa là bức chen song.

métope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métope (giọng Pháp chuẩn): /me.tɔp/.

métope là giống đực hay giống cái?

métope là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.