métope
danh từ giống cái (f)
/me.tɔp/ giọng máy của trình duyệt
métope nghĩa là bức chen song.
Nghĩa của métope
Danh từ · giống cái
- Kiến trúc Bức chen song (chen giữa hai dây chấn song).
Dạng từ của métope
Đi với mạo từ: une métope · la métope
| Số nhiều | métopes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metope
Câu hỏi thường gặp
métope nghĩa là gì?
métope (danh từ) nghĩa là bức chen song.
métope phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métope (giọng Pháp chuẩn): /me.tɔp/.
métope là giống đực hay giống cái?
métope là danh từ giống cái (dùng với une, la).