TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métrage

danh từ giống đực (m)
/me.tʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

métrage nghĩa là sự đo mét.

Nghĩa của métrage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đo (bằng) mét.
  2. Số (đo bằng) mét.

Dạng từ của métrage

Đi với mạo từ: un métrage · le métrage

Số nhiềumétrages

Cụm từ, thành ngữ với métrage

  • court métrage — bộ phim ngắn (khoảng 300 - 600 mét)
  • long métrage — bộ phim dài (trên 2500 mét)
  • moyen métrage — bộ phim trung bình
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ footage

Câu hỏi thường gặp

métrage nghĩa là gì?

métrage (danh từ) nghĩa là sự đo mét.

métrage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métrage (giọng Pháp chuẩn): /me.tʁaʒ/.

métrage là giống đực hay giống cái?

métrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.