TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

méthylique

/metilik/ giọng máy của trình duyệt

méthylique nghĩa là alcool méthylique rượu metila.

Nghĩa của méthylique

Tính từ

  1. Alcool méthylique (hóa học) rượu metila.

Dạng từ của méthylique

Số nhiềuméthyliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ methylic

Câu hỏi thường gặp

méthylique nghĩa là gì?

méthylique (tính từ) nghĩa là alcool méthylique rượu metila.

méthylique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của méthylique (giọng Pháp chuẩn): /metilik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.