méthylique
/metilik/ giọng máy của trình duyệt
méthylique nghĩa là alcool méthylique rượu metila.
Nghĩa của méthylique
Tính từ
- Alcool méthylique (hóa học) rượu metila.
Dạng từ của méthylique
| Số nhiều | méthyliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ methylic
Câu hỏi thường gặp
méthylique nghĩa là gì?
méthylique (tính từ) nghĩa là alcool méthylique rượu metila.
méthylique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của méthylique (giọng Pháp chuẩn): /metilik/.