TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métencéphale

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

métencéphale nghĩa là phần trước não sau.

Nghĩa của métencéphale

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Phần trước não sau.

Dạng từ của métencéphale

Đi với mạo từ: un métencéphale · le métencéphale

Số nhiềumétencéphales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metencephalon

Câu hỏi thường gặp

métencéphale nghĩa là gì?

métencéphale (danh từ) nghĩa là phần trước não sau.

métencéphale là giống đực hay giống cái?

métencéphale là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.