métastase
danh từ giống cái (f)
/me.tas.taz/ giọng máy của trình duyệt
métastase nghĩa là di căn.
Nghĩa của métastase
Danh từ · giống cái
- Y học Di căn.
- Métastase rétrogradedi căn ngược dòng
- Ngôn ngữ học Bước buông.
Dạng từ của métastase
Đi với mạo từ: une métastase · la métastase
| Số nhiều | métastases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metastasis (the development of a secondary area of disease remote from the original site)
Câu hỏi thường gặp
métastase nghĩa là gì?
métastase (danh từ) nghĩa là di căn.
métastase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métastase (giọng Pháp chuẩn): /me.tas.taz/.
métastase là giống đực hay giống cái?
métastase là danh từ giống cái (dùng với une, la).