TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métastase

danh từ giống cái (f)
/me.tas.taz/ giọng máy của trình duyệt

métastase nghĩa là di căn.

Nghĩa của métastase

Danh từ · giống cái

  1. Y học Di căn.
    • Métastase rétrogradedi căn ngược dòng
  2. Ngôn ngữ học Bước buông.

Dạng từ của métastase

Đi với mạo từ: une métastase · la métastase

Số nhiềumétastases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metastasis (the development of a secondary area of disease remote from the original site)

Câu hỏi thường gặp

métastase nghĩa là gì?

métastase (danh từ) nghĩa là di căn.

métastase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métastase (giọng Pháp chuẩn): /me.tas.taz/.

métastase là giống đực hay giống cái?

métastase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.