TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métastable

/me.tas.tabl/ giọng máy của trình duyệt

métastable nghĩa là bền giả.

Nghĩa của métastable

Tính từ

  1. Hóa học Bền giả.

Dạng từ của métastable

Số nhiềumétastables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ metastable

Câu hỏi thường gặp

métastable nghĩa là gì?

métastable (tính từ) nghĩa là bền giả.

métastable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métastable (giọng Pháp chuẩn): /me.tas.tabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.