métastable
/me.tas.tabl/ giọng máy của trình duyệt
métastable nghĩa là bền giả.
Nghĩa của métastable
Tính từ
- Hóa học Bền giả.
Dạng từ của métastable
| Số nhiều | métastables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ metastable
Câu hỏi thường gặp
métastable nghĩa là gì?
métastable (tính từ) nghĩa là bền giả.
métastable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métastable (giọng Pháp chuẩn): /me.tas.tabl/.