métapsychologie
métapsychologie nghĩa là Như métapsychique.
Nghĩa của métapsychologie
Danh từ · giống cái
- Như métapsychique.
Dạng từ của métapsychologie
Đi với mạo từ: une métapsychologie · la métapsychologie
| Số nhiều | métapsychologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metapsychology (principles of psychology)
Câu hỏi thường gặp
métapsychologie nghĩa là gì?
métapsychologie (danh từ) nghĩa là Như métapsychique.
métapsychologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métapsychologie (giọng Pháp chuẩn): /me.tap.si.kɔ.lɔ.ʒi/.
métapsychologie là giống đực hay giống cái?
métapsychologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).