TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métapsychologie

danh từ giống cái (f)
/me.tap.si.kɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

métapsychologie nghĩa là Như métapsychique.

Nghĩa của métapsychologie

Danh từ · giống cái

  1. Như métapsychique.

Dạng từ của métapsychologie

Đi với mạo từ: une métapsychologie · la métapsychologie

Số nhiềumétapsychologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metapsychology (principles of psychology)

Câu hỏi thường gặp

métapsychologie nghĩa là gì?

métapsychologie (danh từ) nghĩa là Như métapsychique.

métapsychologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métapsychologie (giọng Pháp chuẩn): /me.tap.si.kɔ.lɔ.ʒi/.

métapsychologie là giống đực hay giống cái?

métapsychologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.