métastatique
/metastatik/ giọng máy của trình duyệt
métastatique nghĩa là Xem métastase.
Nghĩa của métastatique
Tính từ
- Y học xem métastase — Di căn.
Dạng từ của métastatique
| Số nhiều | métastatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ metastatic
Câu hỏi thường gặp
métastatique nghĩa là gì?
métastatique (tính từ) nghĩa là Xem métastase.
métastatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métastatique (giọng Pháp chuẩn): /metastatik/.