TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métastatique

/metastatik/ giọng máy của trình duyệt

métastatique nghĩa là Xem métastase.

Nghĩa của métastatique

Tính từ

  1. Y học xem métastase — Di căn.

Dạng từ của métastatique

Số nhiềumétastatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ metastatic

Câu hỏi thường gặp

métastatique nghĩa là gì?

métastatique (tính từ) nghĩa là Xem métastase.

métastatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métastatique (giọng Pháp chuẩn): /metastatik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.