TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métaphore

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/me.ta.fɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

métaphore nghĩa là phép ẩn dụ.

Nghĩa của métaphore

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Phép ẩn dụ.

Dạng từ của métaphore

Đi với mạo từ: une métaphore · la métaphore

Số nhiềumétaphores

Câu ví dụ với métaphore

  • GNOME est une métaphore de bureau. GNOME là một môi trường desktop. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025728

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metaphor

Câu hỏi thường gặp

métaphore nghĩa là gì?

métaphore (danh từ) nghĩa là phép ẩn dụ.

métaphore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métaphore (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.fɔʁ/.

métaphore là giống đực hay giống cái?

métaphore là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.