métaphore
métaphore nghĩa là phép ẩn dụ.
Nghĩa của métaphore
Danh từ · giống cái
- Văn học Phép ẩn dụ.
Dạng từ của métaphore
Đi với mạo từ: une métaphore · la métaphore
| Số nhiều | métaphores |
Câu ví dụ với métaphore
- GNOME est une métaphore de bureau. GNOME là một môi trường desktop. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025728
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metaphor
Câu hỏi thường gặp
métaphore nghĩa là gì?
métaphore (danh từ) nghĩa là phép ẩn dụ.
métaphore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métaphore (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.fɔʁ/.
métaphore là giống đực hay giống cái?
métaphore là danh từ giống cái (dùng với une, la).