TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métaphorique

/me.ta.fɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

métaphorique nghĩa là ẩn dụ.

Nghĩa của métaphorique

Tính từ

  1. Văn học Ẩn dụ.
    • Expression métaphoriquetừ ngữ ẩn dụ

Dạng từ của métaphorique

Số nhiềumétaphoriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ metaphorical

Câu hỏi thường gặp

métaphorique nghĩa là gì?

métaphorique (tính từ) nghĩa là ẩn dụ.

métaphorique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métaphorique (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.fɔ.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.