TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métaphase

danh từ giống cái (f)
/metafaz/ giọng máy của trình duyệt

métaphase nghĩa là kỹ giữa.

Nghĩa của métaphase

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Kỹ giữa (phân bào).

Dạng từ của métaphase

Đi với mạo từ: une métaphase · la métaphase

Số nhiềumétaphases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metaphase

Câu hỏi thường gặp

métaphase nghĩa là gì?

métaphase (danh từ) nghĩa là kỹ giữa.

métaphase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métaphase (giọng Pháp chuẩn): /metafaz/.

métaphase là giống đực hay giống cái?

métaphase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.