métaphase
danh từ giống cái (f)
/metafaz/ giọng máy của trình duyệt
métaphase nghĩa là kỹ giữa.
Nghĩa của métaphase
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học, sinh lý học Kỹ giữa (phân bào).
Dạng từ của métaphase
Đi với mạo từ: une métaphase · la métaphase
| Số nhiều | métaphases |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metaphase
Câu hỏi thường gặp
métaphase nghĩa là gì?
métaphase (danh từ) nghĩa là kỹ giữa.
métaphase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métaphase (giọng Pháp chuẩn): /metafaz/.
métaphase là giống đực hay giống cái?
métaphase là danh từ giống cái (dùng với une, la).