TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métallochromie

danh từ giống cái (f)
/me.ta.lɔ.kʁɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

métallochromie nghĩa là thuật nhuộm kim loại.

Nghĩa của métallochromie

Danh từ · giống cái

  1. Thuật nhuộm kim loại.

Dạng từ của métallochromie

Đi với mạo từ: une métallochromie · la métallochromie

Số nhiềumétallochromies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metallochromy

Câu hỏi thường gặp

métallochromie nghĩa là gì?

métallochromie (danh từ) nghĩa là thuật nhuộm kim loại.

métallochromie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của métallochromie (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.lɔ.kʁɔ.mi/.

métallochromie là giống đực hay giống cái?

métallochromie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.