métallo
danh từ giống đực (m)
/me.ta.lɔ/ giọng máy của trình duyệt
métallo nghĩa là thợ luyện kim, công nhân kim khí.
Nghĩa của métallo
Danh từ · giống đực
- Thân mật Thợ luyện kim.
- Thân mật Công nhân kim khí.
Dạng từ của métallo
Đi với mạo từ: un métallo · le métallo
| Số nhiều | métallos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metal worker; metallurgist
- Tiền tố metallo-
Câu hỏi thường gặp
métallo nghĩa là gì?
métallo (danh từ) nghĩa là thợ luyện kim, công nhân kim khí.
métallo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của métallo (giọng Pháp chuẩn): /me.ta.lɔ/.
métallo là giống đực hay giống cái?
métallo là danh từ giống đực (dùng với un, le).