TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

métalangue

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

métalangue nghĩa là phiên ngữ.

Nghĩa của métalangue

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Phiên ngữ.

Dạng từ của métalangue

Đi với mạo từ: une métalangue · la métalangue

Câu hỏi thường gặp

métalangue nghĩa là gì?

métalangue (danh từ) nghĩa là phiên ngữ.

métalangue là giống đực hay giống cái?

métalangue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.