TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mésomorphe

/me.zɔ.mɔʁf/ giọng máy của trình duyệt

mésomorphe nghĩa là Etat mésomorphe (vật lý) học thể trung gian (giữa thể kết tinh và thể vô định hình).

Nghĩa của mésomorphe

Tính từ

  1. Etat mésomorphe (vật lý) học thể trung gian (giữa thể kết tinh và thể vô định hình).

Dạng từ của mésomorphe

Số nhiềumésomorphes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mesomorphic
  • Danh từ mesomorph

Câu hỏi thường gặp

mésomorphe nghĩa là gì?

mésomorphe (tính từ) nghĩa là Etat mésomorphe (vật lý) học thể trung gian (giữa thể kết tinh và thể vô định hình).

mésomorphe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mésomorphe (giọng Pháp chuẩn): /me.zɔ.mɔʁf/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.