mésomorphe
mésomorphe nghĩa là Etat mésomorphe (vật lý) học thể trung gian (giữa thể kết tinh và thể vô định hình).
Nghĩa của mésomorphe
Tính từ
- Etat mésomorphe (vật lý) học thể trung gian (giữa thể kết tinh và thể vô định hình).
Dạng từ của mésomorphe
| Số nhiều | mésomorphes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mesomorphic
- Danh từ mesomorph
Câu hỏi thường gặp
mésomorphe nghĩa là gì?
mésomorphe (tính từ) nghĩa là Etat mésomorphe (vật lý) học thể trung gian (giữa thể kết tinh và thể vô định hình).
mésomorphe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mésomorphe (giọng Pháp chuẩn): /me.zɔ.mɔʁf/.