TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mésomérie

danh từ giống cái (f)
/me.zɔ.me.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

mésomérie nghĩa là hiện tượng mezome, hiện tượng trung phân.

Nghĩa của mésomérie

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Hiện tượng mezome, hiện tượng trung phân.

Dạng từ của mésomérie

Đi với mạo từ: une mésomérie · la mésomérie

Số nhiềumésoméries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mesomerism, resonance

Câu hỏi thường gặp

mésomérie nghĩa là gì?

mésomérie (danh từ) nghĩa là hiện tượng mezome, hiện tượng trung phân.

mésomérie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mésomérie (giọng Pháp chuẩn): /me.zɔ.me.ʁi/.

mésomérie là giống đực hay giống cái?

mésomérie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.